dưa đỏ

  1. (bot.) (cũng nói dưa hấu) pastèque; melon d'eau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dưa đỏ
Mùa hè nóng nực, cả nhà tôi thích ăn dưa đỏ ướp lạnh.